50 câu hỏi Presale Network Security
1. VLAN dùng để làm gì?
→ Tách mạng logic, tăng bảo mật, giảm broadcast.
2. Access port vs Trunk port?
→ Access = 1 VLAN. Trunk = nhiều VLAN.
3. NAT có tác dụng gì?
→ Chuyển đổi IP private ↔ public.
4. PAT là gì?
→ Nhiều IP private dùng chung 1 IP public (NAT Overload).
5. ACL dùng khi nào?
→ Kiểm soát truy cập giữa VLAN hoặc subnet.
6. OSPF thuộc layer nào?
→ Layer 3 (Routing).
7. DHCP cấp gì?
→ IP, subnet mask, gateway, DNS.
8. DNS dùng để làm gì?
→ Phân giải tên miền thành IP.
9. ARP làm gì?
→ Tìm MAC từ IP trong LAN.
10. DMZ là gì?
→ Vùng trung gian chứa server public.
11. Switch L3 khác L2 thế nào?
→ L3 có routing (Inter-VLAN), L2 không.
12. WAN khác LAN?
→ WAN = mạng diện rộng, LAN = mạng nội bộ.
13. Snapshot dùng làm gì?
→ Lưu trạng thái VM ở thời điểm cụ thể.
14. vCenter quản lý gì?
→ Quản lý nhiều ESXi hosts.
15. RAID 1 phù hợp khi nào?
→ Cần an toàn dữ liệu (mirror).
16. RAID 10 dùng cho workload nào?
→ Database hoặc VM cần tốc độ + an toàn.
17. SAN khác NAS?
→ SAN = block-level; NAS = file-level.
18. LUN là gì?
→ Logical storage unit được gán cho server.
19. iSCSI chạy qua giao thức nào?
→ TCP/IP (port 3260).
20. HA trong ảo hóa là gì?
→ Tự động khởi động lại VM khi host lỗi.
21. Firewall L3 lọc dựa vào gì?
→ IP và Port.
22. NGFW có tính năng nào?
→ IPS/IDS, App Control, AV, Web Filter, SSL inspection.
23. IPS khác IDS?
→ IDS: cảnh báo. IPS: cảnh báo + chặn.
24. SSL Inspection dùng để làm gì?
→ Giải mã HTTPS để kiểm tra nội dung.
25. Endpoint Security gồm gì?
→ AV, EDR, firewall cá nhân, device control.
26. EDR khác Antivirus?
→ EDR phân tích hành vi & phản ứng; AV dựa vào signature.
27. DLP bảo vệ dữ liệu thế nào?
→ Nhận diện dữ liệu nhạy cảm và chặn rò rỉ.
28. SIEM thu thập log gì?
→ Log hệ thống, log bảo mật, log ứng dụng.
29. IOC là gì?
→ Dấu hiệu nhận biết tấn công (IP, domain, hash).
30. NAT Loopback dùng khi nào?
→ Truy cập dịch vụ nội bộ bằng tên miền public từ LAN.
31. Static route là gì?
→ Tuyến đường do quản trị viên cấu hình thủ công.
32. Load Balancer làm gì?
→ Phân phối tải giữa nhiều server.
33. WLC điều khiển thiết bị nào?
→ Access Point (WiFi Controller).
34. Guest WiFi cần tách VLAN vì sao?
→ Để cách ly với LAN nội bộ → tăng bảo mật.
35. GPO dùng để làm gì?
→ Áp chính sách lên user/máy trong AD.
36. Event Viewer ở đâu?
→ Windows → quản lý log hệ thống.
37. journalctl dùng để làm gì?
→ Xem log trong Linux (systemd).
38. Device Control là gì?
→ Kiểm soát thiết bị như USB, external drive.
39. Web filtering để làm gì?
→ Chặn/cho phép truy cập website theo danh mục.
40. Application Control chặn theo gì?
→ Theo ứng dụng, không phải port.
41. QoS làm gì?
→ Ưu tiên traffic quan trọng.
42. SMTP dùng port nào?
→ 25 (hoặc 587/465 với TLS/SSL).
43. Không ra Internet kiểm tra gì trước?
→ DNS → default gateway → firewall/NAT.
44. Server CPU thấp nhưng chậm → kiểm tra gì?
→ Disk I/O.
45. NAT Overload là gì?
→ Một tên khác của PAT.
46. HTTPS chạy port nào?
→ 443.
47. Syslog dùng giao thức nào?
→ UDP 514 (hoặc TCP tùy hệ thống).
48. SSH dùng port nào?
→ 22.
49. USB bị chặn do chính sách nào?
→ Endpoint policy hoặc GPO (Device Control).
50. Proposal kỹ thuật cần phần nào?
→ Kiến trúc, thiết bị, tính năng, triển khai, SLA, chi phí.