Skip to main content

Command Palette

Search for a command to run...

50 câu hỏi Presale Network Security

Updated
4 min read
  1. 1. VLAN dùng để làm gì?

    → Tách mạng logic, tăng bảo mật, giảm broadcast.

    2. Access port vs Trunk port?

    → Access = 1 VLAN. Trunk = nhiều VLAN.

    3. NAT có tác dụng gì?

    → Chuyển đổi IP private ↔ public.

    4. PAT là gì?

    → Nhiều IP private dùng chung 1 IP public (NAT Overload).

    5. ACL dùng khi nào?

    → Kiểm soát truy cập giữa VLAN hoặc subnet.

    6. OSPF thuộc layer nào?

    → Layer 3 (Routing).

    7. DHCP cấp gì?

    → IP, subnet mask, gateway, DNS.

    8. DNS dùng để làm gì?

    → Phân giải tên miền thành IP.

    9. ARP làm gì?

    → Tìm MAC từ IP trong LAN.

    10. DMZ là gì?

    → Vùng trung gian chứa server public.

    11. Switch L3 khác L2 thế nào?

    → L3 có routing (Inter-VLAN), L2 không.

    12. WAN khác LAN?

    → WAN = mạng diện rộng, LAN = mạng nội bộ.

    13. Snapshot dùng làm gì?

    → Lưu trạng thái VM ở thời điểm cụ thể.

    14. vCenter quản lý gì?

    → Quản lý nhiều ESXi hosts.

    15. RAID 1 phù hợp khi nào?

    → Cần an toàn dữ liệu (mirror).

    16. RAID 10 dùng cho workload nào?

    → Database hoặc VM cần tốc độ + an toàn.

    17. SAN khác NAS?

    → SAN = block-level; NAS = file-level.

    18. LUN là gì?

    → Logical storage unit được gán cho server.

    19. iSCSI chạy qua giao thức nào?

    → TCP/IP (port 3260).

    20. HA trong ảo hóa là gì?

    → Tự động khởi động lại VM khi host lỗi.

    21. Firewall L3 lọc dựa vào gì?

    → IP và Port.

    22. NGFW có tính năng nào?

    → IPS/IDS, App Control, AV, Web Filter, SSL inspection.

    23. IPS khác IDS?

    → IDS: cảnh báo. IPS: cảnh báo + chặn.

    24. SSL Inspection dùng để làm gì?

    → Giải mã HTTPS để kiểm tra nội dung.

    25. Endpoint Security gồm gì?

    → AV, EDR, firewall cá nhân, device control.

    26. EDR khác Antivirus?

    → EDR phân tích hành vi & phản ứng; AV dựa vào signature.

    27. DLP bảo vệ dữ liệu thế nào?

    → Nhận diện dữ liệu nhạy cảm và chặn rò rỉ.

    28. SIEM thu thập log gì?

    → Log hệ thống, log bảo mật, log ứng dụng.

    29. IOC là gì?

    → Dấu hiệu nhận biết tấn công (IP, domain, hash).

    30. NAT Loopback dùng khi nào?

    → Truy cập dịch vụ nội bộ bằng tên miền public từ LAN.

    31. Static route là gì?

    → Tuyến đường do quản trị viên cấu hình thủ công.

    32. Load Balancer làm gì?

    → Phân phối tải giữa nhiều server.

    33. WLC điều khiển thiết bị nào?

    → Access Point (WiFi Controller).

    34. Guest WiFi cần tách VLAN vì sao?

    → Để cách ly với LAN nội bộ → tăng bảo mật.

    35. GPO dùng để làm gì?

    → Áp chính sách lên user/máy trong AD.

    36. Event Viewer ở đâu?

    → Windows → quản lý log hệ thống.

    37. journalctl dùng để làm gì?

    → Xem log trong Linux (systemd).

    38. Device Control là gì?

    → Kiểm soát thiết bị như USB, external drive.

    39. Web filtering để làm gì?

    → Chặn/cho phép truy cập website theo danh mục.

    40. Application Control chặn theo gì?

    → Theo ứng dụng, không phải port.

    41. QoS làm gì?

    → Ưu tiên traffic quan trọng.

    42. SMTP dùng port nào?

    → 25 (hoặc 587/465 với TLS/SSL).

    43. Không ra Internet kiểm tra gì trước?

    → DNS → default gateway → firewall/NAT.

    44. Server CPU thấp nhưng chậm → kiểm tra gì?

    → Disk I/O.

    45. NAT Overload là gì?

    → Một tên khác của PAT.

    46. HTTPS chạy port nào?

    → 443.

    47. Syslog dùng giao thức nào?

    → UDP 514 (hoặc TCP tùy hệ thống).

    48. SSH dùng port nào?

    → 22.

    49. USB bị chặn do chính sách nào?

    → Endpoint policy hoặc GPO (Device Control).

    50. Proposal kỹ thuật cần phần nào?

    → Kiến trúc, thiết bị, tính năng, triển khai, SLA, chi phí.