1) NETWORK CƠ BẢN → TRUNG CẤP
(Phần quan trọng nhất cho Presales)
1.1 MÔ HÌNH MẠNG DOANH NGHIỆP
🔹 3 lớp mạng (Three-tier Architecture)
┌──────────┐
│ Core │ → Routing tốc độ cao
└─────┬────┘
│
┌─────┴────┐
│Distribution│ → ACL, Inter-VLAN
└─────┬────┘
│
┌───────┴──────────┐
│ Access │ → Nối user, VLAN
└───────────────────┘
Ý nghĩa:
Core: định tuyến giữa các site.
Distribution: quản lý VLAN, policy.
Access: nối PC, WiFi, camera…
1.2 VLAN (Virtual LAN)
🔹 VLAN là gì?
Tách mạng vật lý thành nhiều mạng logic.
Ví dụ:
VLAN 10 – Kế toán
VLAN 20 – Kinh doanh
VLAN 30 – Giám đốc
Lợi ích: bảo mật, giảm broadcast, tách phòng ban, dễ quản lý.
🔹 Access vs Trunk
| Access port | Trunk port |
| Chỉ chứa 1 VLAN | Chứa nhiều VLAN |
| Cắm máy tính | Kết nối switch với switch/firewall |
1.3 NAT – PAT – Port Forwarding
🔹 NAT
Chuyển IP private ↔ public.
🔹 PAT
NAT “chung 1 IP public” cho nhiều máy → thường dùng trong doanh nghiệp.
🔹 Port Forwarding
Dùng khi publish dịch vụ ra Internet:
Web server
Camera
VPN server
VD:
WAN: 203.113.10.5:443 → LAN: 192.168.1.10:443
1.4 ACL (Access Control List)
ACL dùng để cho phép hoặc chặn một loại traffic cụ thể.
Ví dụ ACL:
Cấm VLAN 10 truy cập VLAN 20
Chỉ Allow VLAN 30 truy cập tất cả
Chặn ping từ Guest WiFi vào LAN
1.5 WiFi doanh nghiệp
2) SERVER & VIRTUALIZATION
2.1 Windows Server – TÓM TẮT CHO PRESALES
🔹 AD Domain Controller (DC)
Quản lý người dùng + máy tính + policy.
🔹 Group Policy (GPO)
Chặn USB
Chặn phần mềm
Map ổ mạng
Đặt password policy
🔹 Event Viewer – Bạn cần biết Log nào?
System logs (lỗi driver, dịch vụ)
Application logs (lỗi app)
Security logs (login fail)
🔹 DHCP / DNS
DHCP cấp IP
DNS phân giải tên → IP
2.2 Linux (cho presales, chỉ cần cơ bản)
Lệnh cần nhớ:
ip a
systemctl status <service>
journalctl -xe
ls -l
chmod / chown
2.3 Ảo hóa – ESXi / Hyper-V
🔹 Hypervisor
🔹 Snapshot
Lưu trạng thái VM → dùng khi test.
🔹 HA/FT
3) STORAGE – SAN / NAS / iSCSI
3.1 So sánh nhanh
| Loại | Mô tả | Dùng cho |
| DAS | Gắn trực tiếp server | PC workstation |
| NAS | File-level, qua mạng | File server |
| SAN | Block-level, nhanh | VM + Database |
3.2 RAID – dùng khi nào?
| Loại | Đặc điểm | Dùng khi |
| RAID 0 | nhanh, không an toàn | không dùng cho server |
| RAID 1 | mirror | máy chủ nhỏ |
| RAID 5 | an toàn + dung lượng tốt | file server |
| RAID 10 | nhanh + an toàn | database, VM |
3.3 iSCSI & LUN
4) SECURITY – FIREWALL / ENDPOINT / DLP
4.1 Firewall
🔹 L3 Firewall
Allow/deny IP – Port
NAT
Routing
🔹 NGFW (Next Gen Firewall)
Thêm:
IPS/IDS
Antivirus
Web Filter
App Control
SSL inspection
QoS
4.2 Endpoint Security
AV/Anti-malware
EDR (phân tích hành vi)
Device Control (USB)
Application Control
4.3 DLP
Ngăn rò rỉ dữ liệu qua:
Email
USB
Web upload
Cloud drive
5) THIẾT KẾ GIẢI PHÁP – NHANH NHẤT
5.1 Cách viết một kiến trúc tổng thể
Ví dụ doanh nghiệp 100 users:
Internet
│
[Firewall NGFW]
│
[Core Switch Layer 3]
├── VLAN 10 – Kế toán
├── VLAN 20 – Kinh doanh
├── VLAN 30 – Giám đốc
└── VLAN 40 – Guest WiFi
Thiết bị gợi ý:
Firewall mid-range
1 Switch L3
2–3 Switch L2
3–4 Access Point
5.2 Quy trình Presales chuẩn
Thu thập yêu cầu
Khảo sát hạ tầng
Thiết kế kiến trúc
Viết proposal kỹ thuật
Demo / POC
Chốt giải pháp
Chuyển giao cho team triển khai
Bàn giao tài liệu / đào tạo khách
6) XỬ LÝ SỰ CỐ (LOGIC TEST)
Các bài toán hay gặp trong bài test IDC
❗ Server chậm nhưng CPU thấp → Disk I/O bottleneck
❗ Mạng nội bộ OK, ra Internet không được → DNS/FW/NAT
❗ WiFi yếu → channel overlap / AP quá tải
❗ Email gửi nội bộ được nhưng không gửi ngoài → SMTP outbound bị chặn
7) TIẾNG ANH KỸ THUẬT (bắt buộc phải đọc được)
Những từ khóa sau phải hiểu:
Ví dụ:
Đường truyền 100 Mbps → băng thông tối đa là 100 Mbps → không vượt hơn được.
2) Throughput
Là lượng dữ liệu thực tế truyền được.
Giống như lượng nước chảy thật trong ống.
Throughput luôn ≤ Bandwidth vì có:
Ví dụ:
Bandwidth = 100 Mbps
Throughput thực tế chỉ ~ 70 Mbps.
3) High Availability (HA)
Là khả năng hệ thống tiếp tục chạy ngay cả khi 1 phần bị lỗi.
Cụ thể:
→ Mục tiêu: giảm downtime, tăng độ tin cậy.
4) Policy
Là chính sách hoặc quy tắc điều khiển hoạt động của hệ thống.
Ví dụ trong an ninh:
Firewall policy: rule allow/deny
DLP policy: cấm gửi dữ liệu nhạy cảm
Endpoint policy: chặn USB, chặn app
Trong server & system:
Group Policy (Windows)
Password policy
5) Traffic Inspection
Là quá trình firewall kiểm tra dữ liệu đi qua.
Kiểm tra ở nhiều mức:
Kiểm tra IP/Port (Layer 3/4)
Kiểm tra nội dung gói (Layer 7)
Kiểm tra virus
Kiểm tra hành vi
Giải mã SSL và kiểm tra bên trong
→ Đây là tính năng quan trọng của NGFW.
6) Endpoint Detection
Là khả năng phát hiện mối đe dọa trên thiết bị người dùng (endpoint).
VD endpoint:
laptop
PC
server
mobile device
Trong các phần mềm EDR, endpoint detection tìm:
tiến trình bất thường
hành vi nghi ngờ
malware chưa có chữ ký
7) Signature
Là mẫu nhận dạng của virus/tấn công.
Giống như “dấu vân tay” của mã độc.
Có 2 loại:
→ Dùng để so sánh traffic/file có khớp dấu hiệu nguy hiểm hay không.
8) Log Retention
Là thời gian lưu trữ log.
Ví dụ:
Lưu log Security 90 ngày
Lưu log hệ thống 30 ngày
Lưu log SIEM 1 năm
Tùy quy định (Nghị định 53, chuẩn ISO 27001), retention phải đủ dài để điều tra sự cố.
9) Backup Schedule
Là lịch backup định kỳ.
Bao gồm:
Khi nào backup? (hằng ngày/tuần/tháng)
Loại backup? (full, incremental, differential)
Giờ backup? (thường là ban đêm)
Dữ liệu nào cần backup?
Ví dụ:
10) Redundancy
Là sự dự phòng để hệ thống không bị gián đoạn.
Dự phòng có thể là:
→ Redundancy là chìa khóa để đạt High Availability.